TIN TỨC
TRANG CHỦ / TIN TỨC
  • 01
    Aug-2025
    Các đặc tính hoạt động chính của ống polyimide y tế là gì?
    Ống polyimide y tế (Ống PI) là vật liệu hiệu suất cao có triển vọng ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực y tế nhờ các đặc tính vật lý và hóa học độc đáo của nó. Nó có độ bền cao, chịu nhiệt độ cao, chống mài mòn, chống oxy hóa và chống bức xạ, khiến nó phù hợp với nhiều loại thiết bị và dụng cụ y tế. Đặc tính cách điện tuyệt vời của ống PI, khả năng truyền mô-men xoắn, khả năng chịu nhiệt độ cao, bề mặt siêu mịn và trong suốt, tính linh hoạt và khả năng chống xoắn, cũng như đặc tính đẩy và kéo tuyệt vời, khiến nó trở thành thành phần chính của các sản phẩm công nghệ cao. Các đặc tính hoạt động chính của ống polyimide y tế ( ống PI ) bao gồm: Khả năng chịu nhiệt độ cao tuyệt vời: Ống polyimide có thể duy trì ổn định ở nhiệt độ cực cao, với nhiệt độ hoạt động lâu dài từ -200 đến 300°C và một số vật liệu có thể duy trì hiệu suất trên 400°C. Đặc tính cách điện tốt: Ống PI có đặc tính cách điện tuyệt vời, với hằng số điện môi khoảng 3,4 và độ bền điện môi ít nhất là 120 kV/mm. Ngoài ra, độ bền điện môi của nó có thể đạt tới 4000 V/0,001", khiến nó phù hợp với các thiết bị y tế cần cách điện cao. Độ bền cơ học và độ dẻo dai cao: Ống PI có độ bền kéo cao (tối thiểu 20.000 PSI) và khả năng chống mỏi tuyệt vời, phù hợp với các thiết bị y tế phải chịu được áp suất và sức căng cao. Bề mặt siêu mịn: Bề mặt bên trong nhẵn của ống PI ít bị bám dính nên thích hợp cho việc vận chuyển chất lỏng và ngăn ngừa tắc nghẽn. Tương thích sinh học: Ống PI có khả năng tương thích sinh học tuyệt vời và tuân thủ ISO 10993 và USP. Yêu cầu về tính tương thích sinh học Loại VI giúp nó phù hợp với các thiết bị y tế tiếp xúc trực tiếp với cơ thể con người. Kháng hóa chất: Ống PI có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời đối với nhiều loại hóa chất và phù hợp với chất khử trùng và hóa chất thường được sử dụng trong môi trường y tế. Ma sát thấp: Hệ số ma sát thấp của ống PI giúp giảm lực cản trong quá trình vận hành, nâng cao tính linh hoạt của thiết bị và hiệu quả hoạt động. Nhẹ và linh hoạt: Ống PI có trọng lượng nhẹ, linh hoạt và chống xoắn nên phù hợp với các thiết bị y tế yêu cầu độ linh hoạt cao. Khả năng xử lý: Ống PI dễ cắt, uốn cong và kết nối, tạo điều kiện thuận lợi cho việc sản xuất và lắp đặt các thiết bị y tế. Kháng bức xạ: Ống PI có khả năng chống bức xạ tuyệt vời và phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chống bức xạ cao. Ứng dụng y tế. Khả năng tương thích sinh học của ống PI có ý nghĩa gì? Làm thế nào đạt được sự tương thích sinh học? Khả năng tương thích sinh học của ống PI đề cập đến khả năng tạo ra phản ứng thích hợp và an toàn của vật chủ khi tiếp xúc với mô hoặc dịch cơ thể của con người. Cụ thể, điều này có nghĩa là vật liệu PI không gây ra các phản ứng bất lợi như độc tính, kích ứng, viêm, dị ứng, đông máu hoặc tan máu trong các ứng dụng y tế, đồng thời tương tác tốt với các hệ thống sinh học, do đó hỗ trợ sử dụng lâu dài trong các thiết bị y tế. Đánh giá tính tương thích sinh học liên quan đến nhiều khía cạnh, bao gồm thử nghiệm in vitro và in vivo. Xét nghiệm in vitro thường bao gồm xét nghiệm độc tế bào, xét nghiệm khả năng tương thích của máu (chẳng hạn như đặc tính chống đông máu và chống tan máu) và xét nghiệm phản ứng miễn dịch. Ví dụ, các nghiên cứu của Nghiên cứu này chứng minh rằng PI không có tác dụng gây độc tế bào đối với nguyên bào sợi của chuột, tế bào biểu mô sắc tố võng mạc của con người và tế bào nội mô vi mạch não của con người. Hơn nữa, vật liệu PI thể hiện khả năng tương thích máu tuyệt vời, nghĩa là chúng không gây tan máu hoặc đông máu. Các thí nghiệm in vivo xác nhận thêm các phản ứng sinh học của vật liệu PI trong môi trường sống. Ví dụ, một số vật liệu PI thương mại đã trải qua các nghiên cứu in vivo để xác nhận khả năng tương thích của chúng với các sinh vật sống. Những nghiên cứu này thường liên quan đến việc kiểm tra độc tính toàn thân cấp tính, kích ứng, gây sốt, mẫn cảm, phản ứng của hệ thống miễn dịch và cấy ghép lâu dài. Khả năng tương thích sinh học không chỉ phụ thuộc vào tính chất hóa học của vật liệu mà còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm tính chất vật lý, kỹ thuật xử lý, xử lý bề mặt và các sản phẩm phân hủy trong cơ thể. Sự va chạm. Ví dụ, quy trình sản xuất và tổng hợp đơn giản hóa vật liệu poly (Iotaly Polymer) giúp giảm số lượng nguồn có thể lọc được, từ đó cải thiện khả năng tương thích sinh học của chúng. Hơn nữa, khả năng kháng hóa chất và khả năng khử trùng thông thường của chúng đảm bảo ứng dụng rộng rãi của chúng trong lĩnh vực y tế. Đánh giá khả năng tương thích sinh học thường tuân thủ các yêu cầu của Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) 10993 và tiêu chuẩn quốc gia GB/T 16886. Các tiêu chuẩn này bao trùm toàn bộ vòng đời của vật liệu, từ thiết kế đến phê duyệt trên thị trường và nhấn mạnh sự tương tác giữa vật liệu và khung sinh học. Khi đánh giá khả năng tương thích sinh học, các yếu tố như hình dạng, kích thước, độ nhám bề mặt của vật liệu, các chất phân tử thấp độc hại còn sót lại, ô nhiễm trong quá trình xử lý và các sản phẩm phân hủy in vivo cần được xem xét.
  • 25
    Jul-2025
    Vỏ bọc có thể điều chỉnh: một công cụ can thiệp mạch máu chính xác và có kiểm soát
    Trong y học hiện đại, phẫu thuật xâm lấn tối thiểu và điều trị can thiệp đã trở thành phương tiện quan trọng trong chẩn đoán và điều trị nhiều bệnh. Để nâng cao độ chính xác và an toàn của phẫu thuật, thiết bị y tế cũng không ngừng đổi mới. Trong số đó, vỏ bọc có thể điều khiển được, như một loại công cụ can thiệp mới, đang dần thay đổi phương thức hoạt động của phẫu thuật truyền thống do thiết kế độc đáo và hiệu suất tuyệt vời. một là gì vỏ bọc ổn định ? Vỏ bọc có thể điều khiển được là một thiết bị y tế có thể điều chỉnh được độ uốn cong ở xa. Đặc điểm cốt lõi của nó là góc của đầu vỏ có thể được điều chỉnh trong ống nghiệm, nhờ đó nó có thể chỉ đến một vị trí chính xác trong cơ thể bệnh nhân để thích ứng với các cấu trúc giải phẫu khác nhau. Thiết kế này cho phép bác sĩ dẫn hướng các dụng cụ khác vào vùng mục tiêu một cách linh hoạt hơn trong quá trình phẫu thuật mà không cần dựa vào các dây dẫn phức tạp hoặc nhiều lần thử. So với vỏ bọc truyền thống, ưu điểm lớn nhất của vỏ bọc có thể điều chỉnh được là khả năng điều chỉnh và kiểm soát. Nó thường bao gồm nhiều lớp vật liệu, bao gồm cấu trúc bện bên ngoài, gân gia cố ở giữa và lớp bên trong là vật liệu có hệ số ma sát thấp (chẳng hạn như PTFE) để đảm bảo khả năng chống xoắn, đẩy hiệu suất tốt và khả năng tương thích mô trong quá trình vận hành. Sự khác biệt giữa vỏ bọc và ống thông là gì? Trước khi thảo luận về vỏ bọc có thể điều khiển được, cần phải hiểu sự khác biệt giữa nó và ống thông để hiểu rõ hơn về vị trí và chức năng của nó trong điều trị y tế. Vỏ bọc chủ yếu được sử dụng để thiết lập và duy trì một kênh để các dụng cụ khác (như dây dẫn, ống thông, kim sinh thiết, v.v.) có thể đi vào cơ thể một cách trơn tru. Vỏ bọc thường dày hơn ống thông, có độ cứng và độ ổn định nhất định, có thể bảo vệ thành hoặc khoang mạch máu khỏi bị hư hại. Trong phẫu thuật can thiệp, vỏ bọc thường được sử dụng để dẫn ống thông vào vị trí mục tiêu và giúp ống thông rút ra sau khi phẫu thuật hoàn tất để tránh tổn thương thêm cho mô. Ống thông chủ yếu được sử dụng để vận chuyển chất lỏng, khí hoặc thuốc, chẳng hạn như chất tương phản, máu, thuốc hoặc dung dịch dinh dưỡng. Ống thông thường mảnh, mềm và dễ uốn cong, thích hợp cho những trường hợp cần phẫu thuật tinh tế, chẳng hạn như ống thông tim, ống thông truyền dịch, v.v. Vì vậy, vỏ bọc là "vỏ" hay "kênh" của ống thông và ống thông là "công cụ lao động" đi vào cơ thể qua vỏ bọc. Sự xuất hiện của vỏ bọc có thể điều khiển chính xác là nhằm cung cấp sự hỗ trợ hướng dẫn ổn định và chính xác hơn trong quá trình vận hành ống thông. Vỏ bọc ổn định hoạt động như thế nào? Nguyên lý làm việc của vỏ bọc ổn định dựa trên thiết kế dây kéo và gân gia cố. Cấu trúc cốt lõi của nó bao gồm: Dây kéo: nằm bên trong vỏ bọc, được điều khiển bằng thiết bị trượt trên tay cầm, có thể điều chỉnh hướng uốn và góc đầu của vỏ bọc. Sườn gia cố: được đặt bên trong vỏ bọc để xác định hướng uốn của thân ống, để vỏ bọc có thể điều chỉnh độ uốn thích ứng cho phù hợp với hệ thống mạch máu phức tạp của cơ thể con người. Cấu trúc bện: tăng cường khả năng kiểm soát độ xoắn của vỏ bọc để tránh bị xoắn trong quá trình vận hành, đồng thời cải thiện khả năng chống xoắn và hiệu suất đẩy. Đầu tròn: giảm tổn thương mô và thích hợp cho các phẫu thuật trên các bộ phận nhạy cảm như mạch máu và dây thần kinh. Lớp bên trong PTFE: làm giảm hệ số ma sát, cho phép các dụng cụ khác (như dây dẫn và ống thông) đi qua dễ dàng và cải thiện độ trơn tru khi vận hành. Trong thao tác thực tế, bác sĩ có thể điều khiển dây kéo qua tay cầm để uốn cong phần cuối của vỏ bọc theo góc mong muốn, từ đó dẫn ống thông vào vùng mục tiêu. Thiết kế này không chỉ cải thiện độ chính xác của ca phẫu thuật mà còn giảm sự phụ thuộc vào tia X và giảm nguy cơ phẫu thuật. Do có độ chính xác cao và khả năng cơ động tốt, vỏ bọc ổn định đã được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực y tế, bao gồm: Can thiệp thần kinh: được sử dụng để chụp động mạch não, cấy ghép stent, thuyên tắc chứng phình động mạch và các phẫu thuật khác. Can thiệp tim: dùng cho nong mạch vành, thay van tim và các phẫu thuật khác. Can thiệp mạch máu: được sử dụng cho nong mạch ngoại vi, loại bỏ huyết khối, cấy ghép bộ lọc và các phẫu thuật khác. Can thiệp khối u: được sử dụng để thuyên tắc khối u, truyền thuốc hóa trị và các phẫu thuật khác. Trong những ca phẫu thuật này, vỏ bọc ổn định có thể giúp bác sĩ xác định vị trí và phẫu thuật chính xác hơn, giảm thời gian phẫu thuật, nâng cao tỷ lệ thành công và giảm tỷ lệ biến chứng. Là một thiết bị y tế tiên tiến, vỏ bọc có thể điều khiển được đang dần thay đổi phương thức hoạt động của phẫu thuật can thiệp truyền thống. Nó không chỉ cải thiện độ chính xác và an toàn của ca phẫu thuật mà còn cung cấp cho bác sĩ một môi trường phẫu thuật linh hoạt và dễ kiểm soát hơn. Với sự tiến bộ không ngừng của công nghệ, vỏ bọc có thể ổn định được kỳ vọng sẽ đóng một vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực hơn và mang lại dịch vụ y tế tốt hơn cho bệnh nhân.
  • 18
    Jul-2025
    Mục đích chính của Balloon Tubing là gì?
    Mục đích chính của Ống bóng đóng vai trò là thành phần cốt lõi của ống thông nong bóng (gọi tắt là bóng), được sử dụng cho nhiều phương pháp điều trị can thiệp trong lĩnh vực y tế. Cụ thể, Balloon Tubing đóng vai trò quan trọng ở các khía cạnh sau: Nong mạch: Ống bóng được sử dụng rộng rãi trong nong mạch vành, đặc biệt là trong nong mạch vành qua da (PTCA). Bằng cách đưa quả bóng vào các mạch máu hoặc động mạch vành bị thu hẹp, tiêm chất lỏng để làm quả bóng phồng lên, các mạch máu sẽ giãn ra và lưu lượng máu được phục hồi. Cung cấp và mở rộng stent: Ngoài chức năng nong mạch truyền thống, Ống bóng còn được sử dụng để cung cấp và giãn nở stent phủ thuốc. Trước khi đặt stent, bóng có thể được làm giãn trước và sau khi đặt stent, bóng cũng có thể được sử dụng để tạo hình chính xác nhằm đảm bảo sự ổn định và hiệu quả của stent. Khám và điều trị nội soi: Trong quá trình kiểm tra nội soi, Ống bóng có thể được sử dụng để hỗ trợ chẩn đoán và điều trị. Ví dụ, khi nội soi dạ dày, bác sĩ có thể sử dụng một quả bóng để mở rộng phần hẹp của thực quản để quan sát tổn thương tốt hơn. Ngoài ra, bóng còn có thể dùng để lấy dị vật hoặc thực hiện các thao tác cầm máu. Cung cấp thuốc: Ống thông bóng cũng có ứng dụng quan trọng trong ống thông phân phối thuốc. Bề mặt bóng của ống thông này có các vi lỗ, qua đó thuốc có thể được giải phóng tại vị trí bệnh, từ đó làm giảm lượng thuốc và tránh gây tổn thương cho cơ thể bình thường. Tắc nghẽn mạch máu: Ống thông bóng chặn là một thiết bị y tế đặc biệt, chủ yếu được sử dụng để chẩn đoán và điều trị các bệnh về mạch máu. Quả bóng được đưa đến tổn thương thông qua ống thông, và sự giãn nở và co lại của quả bóng được kiểm soát bằng cách bơm phồng và xẹp xuống để đạt được sự tắc nghẽn tạm thời hoặc vĩnh viễn của các mạch máu. Các phương pháp điều trị can thiệp khác: Ống thông bóng cũng được sử dụng rộng rãi trong đặt ống thông tim, điều trị can thiệp mạch máu, dẫn lưu đường mật và các lĩnh vực khác. Thiết kế của nó cho phép nó di chuyển linh hoạt trong mạch máu và mở rộng hoặc co lại khi cần thiết để đạt được mục đích điều trị. Ưu điểm của tính chất cơ học của ống thông bóng là gì? Các tính chất cơ học của ống thông bóng có những ưu điểm sau: Độ bền kéo và độ đàn hồi cao: Khả năng của ống thông bóng có thể chịu được áp lực bên trong, thích ứng với cấu trúc phức tạp của mạch máu và duy trì hình dạng của chúng trong quá trình bơm phồng và xẹp xuống. Khả năng chịu áp lực nổ tuyệt vời: Vật liệu Ống Bóng có thể chịu được áp suất bên trong cao mà không bị vỡ, điều này rất quan trọng đối với các quy trình cần giãn nở để nén hoặc loại bỏ các vật cản trên cơ thể. Tính linh hoạt tốt và khả năng chống xoắn: Những đặc tính này đảm bảo rằng quả bóng được định vị an toàn và chính xác trong hệ thống mạch máu, tránh làm hỏng thành mạch, đồng thời duy trì hình dạng của nó trong quá trình bơm phồng và xẹp xuống. Kiểm soát đường kính và tuân thủ cao: Việc tuân thủ cho phép bóng thích ứng với những thay đổi về kích thước của mạch máu, đồng thời kiểm soát đường kính đảm bảo bóng không giãn nở quá mức sau khi bơm phồng, nhờ đó tránh được tổn thương mạch máu. Chống mỏi và độ bền: Ống bóng vẫn ổn định trong các chu kỳ bơm hơi và giảm phát lặp đi lặp lại, tránh sự xuống cấp vật liệu hoặc hình thành vết nứt, từ đó đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của quy trình. Độ chính xác và độ đồng tâm cao: Đường kính ngoài tối thiểu của Ống bóng có thể đạt tới 0,254 mm, dung sai đường kính trong và ngoài là ± 0,0127 mm và độ đồng tâm vượt quá 95%, đảm bảo độ ổn định và độ tin cậy khi sử dụng. Độ bền nổ và mỏi cao: Ống bóng có khả năng chống chịu áp suất nổ và độ bền mỏi cực cao, cho phép nó hoạt động trong thời gian dài trong môi trường áp suất cao mà không bị hỏng. Độ mịn bề mặt tốt và trong suốt: Ống bóng có bề mặt bên trong và bên ngoài mịn và độ trong suốt cao, giúp giảm ma sát và tạo điều kiện quan sát dễ dàng hơn. Chịu nhiệt độ cao: Ống bóng có thể duy trì các đặc tính cơ học tuyệt vời trong môi trường nhiệt độ cao và phù hợp với nhiều loại thiết bị y tế. Thiết kế cấu trúc nhiều lớp: Ống bóng có thể sử dụng cấu trúc hai lớp hoặc ba lớp để cải thiện khả năng chịu áp lực và chống mỏi. Những lợi thế của các tính chất cơ học của ống bóng là gì? Độ bền kéo và độ đàn hồi cao: Khả năng của Ống bóng có thể chịu được áp suất bên trong, thích ứng với cấu trúc phức tạp của mạch máu và duy trì hình dạng của nó trong quá trình bơm phồng và xẹp xuống. Khả năng chịu áp lực nổ tuyệt vời: Vật liệu Ống Bóng có thể chịu được áp suất bên trong cao mà không bị vỡ, điều này rất quan trọng đối với các quy trình cần giãn nở để nén hoặc loại bỏ các vật cản trên cơ thể. Tính linh hoạt tốt và khả năng chống xoắn: Những đặc tính này đảm bảo rằng quả bóng được định vị an toàn và chính xác trong hệ thống mạch máu, tránh làm hỏng thành mạch, đồng thời duy trì hình dạng của nó trong quá trình bơm phồng và xẹp xuống. Kiểm soát đường kính và tuân thủ cao: Việc tuân thủ giúp bóng thích ứng với sự thay đổi kích thước của mạch máu, đồng thời kiểm soát đường kính đảm bảo bóng không giãn nở quá mức sau khi bơm phồng, nhờ đó tránh được tổn thương mạch máu. Chống mỏi và độ bền: Ống bóng vẫn ổn định trong các chu kỳ lạm phát và giảm phát lặp đi lặp lại, tránh sự xuống cấp vật liệu hoặc hình thành vết nứt, từ đó đảm bảo an toàn và hiệu quả khi vận hành. Độ chính xác và độ đồng tâm cao: Đường kính ngoài tối thiểu của Ống bóng có thể đạt tới 0,254 mm, dung sai đường kính trong và ngoài là ± 0,0127 mm và độ đồng tâm vượt quá 95%, đảm bảo độ ổn định và độ tin cậy khi sử dụng. Độ bền nổ cao và độ bền mỏi: Ống bóng có khả năng chịu áp lực nổ và độ bền mỏi cực cao, cho phép nó hoạt động trong thời gian dài mà không bị hỏng trong môi trường áp suất cao. Độ mịn bề mặt tốt và trong suốt: Ống bóng có bề mặt bên trong và bên ngoài mịn và độ trong suốt cao, giúp giảm ma sát và tạo điều kiện thuận lợi cho việc quan sát. Chịu nhiệt độ cao: Ống bóng có thể duy trì các đặc tính cơ học tuyệt vời trong môi trường nhiệt độ cao và phù hợp với nhiều loại thiết bị y tế. Thiết kế cấu trúc nhiều lớp: Ống bóng có thể sử dụng cấu trúc hai lớp hoặc ba lớp để cải thiện khả năng chịu áp lực và chống mỏi.
  • 11
    Jul-2025
    Ưu điểm của ống cản quang TPU là gì? Làm thế nào để giúp bác sĩ cải thiện độ chính xác chẩn đoán?
    Ống cản quang TPU là các thành phần thiết bị hình ảnh y tế hiệu suất cao. Với đặc tính vật liệu độc đáo, chúng có lợi thế đáng kể trong lĩnh vực hình ảnh y tế và có thể cải thiện độ chính xác chẩn đoán một cách hiệu quả. Chất liệu TPU có khả năng chuyển đổi tín hiệu tuyệt vời và độ ổn định cơ học, có thể thu tín hiệu tia X một cách chính xác, giảm nhiễu hình ảnh và cung cấp hình ảnh rõ ràng và chi tiết hơn. Trong các cuộc kiểm tra như CT và DSA (chụp động mạch xóa nền kỹ thuật số), hình ảnh có độ phân giải cao giúp hiển thị các tổn thương mạch máu nhỏ, khối u sớm hoặc tổn thương xương tinh tế, giảm nguy cơ bỏ sót chẩn đoán. Ống TPU có hiệu suất hấp thụ và chuyển đổi tia X cao, đồng thời có thể thu được chất lượng hình ảnh tương đương với liều cao truyền thống với liều bức xạ thấp hơn, giảm phơi nhiễm bức xạ cho bệnh nhân và nhân viên y tế. Điều này đặc biệt quan trọng đối với trẻ em, phụ nữ mang thai và những bệnh nhân cần khám theo dõi thường xuyên (như bệnh nhân khối u), giảm các nguy cơ tiềm ẩn về sức khỏe do tích tụ bức xạ lâu dài. Chất liệu TPU có mật độ thấp và nhẹ hơn ống kim loại nên dễ dàng điều chỉnh linh hoạt vị trí của chúng trong phòng mổ, ICU hay thiết bị X-quang di động. Thiết kế nhẹ có thể giảm trọng lượng tổng thể của thiết bị, kéo dài tuổi thọ của cánh tay hoặc giá đỡ robot và giảm yêu cầu bảo trì. Chất liệu TPU có đặc tính chống mài mòn và chống lão hóa tuyệt vời, có thể chịu được việc sử dụng thường xuyên và giảm thời gian ngừng hoạt động của thiết bị hoặc chi phí thay thế do hư hỏng ống. Nó vẫn có thể duy trì hiệu suất ổn định trong môi trường nhiệt độ cao, ẩm ướt hoặc khử trùng bằng hóa chất, phù hợp với môi trường y tế cường độ cao. Làm thế nào để giúp bác sĩ cải thiện độ chính xác chẩn đoán? 1. Hình ảnh rõ ràng hơn, giảm chẩn đoán sai/chẩn đoán sai Hình ảnh có độ tương phản cao: Độ phân giải cao của ống TPU có thể hiển thị rõ ràng tình trạng hẹp mạch máu, các ổ vôi hóa nhỏ, khối u sớm, v.v., giúp bác sĩ tìm ra những tổn thương mà hình ảnh truyền thống có thể bỏ sót. Giảm nhiễu giả: Tính đồng nhất và ổn định của vật liệu TPU có thể làm giảm hiện tượng giả hình ảnh (chẳng hạn như hiện vật kim loại) và cải thiện độ tin cậy chẩn đoán, điều này đặc biệt quan trọng trong chỉnh hình, can thiệp tim mạch và các lĩnh vực khác. 2. Hình ảnh liều thấp, thích hợp để kiểm tra tinh tế Tối ưu hóa hình ảnh động: Trong phẫu thuật có hướng dẫn DSA hoặc huỳnh quang, chế độ liều thấp có thể được chụp liên tục trong thời gian dài và bác sĩ có thể quan sát động lực dòng máu hoặc vị trí ống thông chính xác hơn, cải thiện tỷ lệ thành công của phẫu thuật. Giảm số lần quét lặp lại: Hình ảnh chất lượng cao thu được đủ thông tin chẩn đoán cùng một lúc, tránh phơi nhiễm nhiều lần do hình ảnh bị mờ và cải thiện hiệu quả kiểm tra. 3. Thích ứng với các tình huống lâm sàng phức tạp Hỗ trợ phẫu thuật can thiệp: Trong các phương pháp điều trị can thiệp như chụp động mạch và thuyên tắc khối u, ống TPU nhẹ và có độ nhạy cao giúp tạo hình ảnh chính xác và theo thời gian thực, hỗ trợ bác sĩ hoàn thành các ca phẫu thuật tinh vi. Ứng dụng y tế di động: Thiết kế gọn nhẹ giúp thiết bị phù hợp cho chụp X-quang tại giường bệnh, các tình huống cấp cứu hoặc y tế tại hiện trường, đảm bảo chẩn đoán hình ảnh nhanh và chất lượng cao. 4. Độ ổn định lâu dài để đảm bảo độ tin cậy của thiết bị Giảm lỗi thiết bị: Độ bền giúp giảm tần suất bảo trì, đảm bảo thiết bị hình ảnh hoạt động ổn định lâu dài và tránh sự chậm trễ trong chẩn đoán do các sự cố về ống gây ra. Tiết kiệm và hiệu quả: Tuổi thọ cao và chi phí bảo trì thấp cho phép các tổ chức y tế tập trung hơn vào việc cải tiến công nghệ chẩn đoán thay vì thường xuyên thay thế vật tư tiêu hao.
  • 03
    Jul-2025
    Làm thế nào ống thông dẫn hướng có thể tiếp cận mạch máu với độ chính xác cao, ít tổn thương?
    Mục đích chính của ống thông hướng dẫn là cung cấp khả năng tiếp cận điều trị can thiệp hoặc phẫu thuật và hướng dẫn các dụng cụ hoặc thiết bị khác vào các vị trí cụ thể bên trong cơ thể con người để chẩn đoán, điều trị hoặc lấy mẫu. Cụ thể, ống thông dẫn hướng có thể được sử dụng cho: 1. Lĩnh vực tim mạch Trong lĩnh vực tim mạch, ống thông dẫn hướng là công cụ cốt lõi để can thiệp động mạch vành. Họ có thể hướng dẫn các thiết bị như ống đỡ động mạch và bóng bay vào vị trí tổn thương động mạch vành để tiến hành nong mạch vành hoặc cấy ghép ống đỡ động mạch. Ngoài ra, ống thông dẫn hướng còn được sử dụng để đặt ống thông tim giúp bác sĩ đánh giá chức năng tim và theo dõi huyết động. 2. Thần kinh học Trong thần kinh học, ống thông dẫn hướng được sử dụng rộng rãi trong điều trị can thiệp mạch máu não, chẳng hạn như thuyên tắc chứng phình động mạch não và điều trị can thiệp hẹp mạch máu não. Chất liệu mềm và khả năng cơ động tốt giúp nó thích ứng với cấu trúc giải phẫu phức tạp của mạch máu não, đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị. 3. Ung thư Trong ung thư học, ống thông hướng dẫn có thể được sử dụng để điều trị can thiệp các khối u, chẳng hạn như sinh thiết chọc thủng qua da, cấy hạt phóng xạ và truyền thuốc hóa trị. Ống thông được sử dụng để đưa thuốc hoặc thiết bị điều trị đến vị trí khối u một cách chính xác, cải thiện mục tiêu và hiệu quả điều trị. 4. Hệ tiết niệu Trong hệ tiết niệu, ống thông dẫn hướng được sử dụng để chụp đường tiết niệu, điều trị can thiệp động mạch thận, v.v. Ví dụ, stent động mạch thận được cấy qua ống thông để điều trị chứng hẹp động mạch thận. 5. Hệ tiêu hóa Trong hệ tiêu hóa, ống dẫn hướng có thể được sử dụng để nội soi đường tiêu hóa, điều trị can thiệp ung thư thực quản, v.v. Ví dụ, liệu pháp giãn nở điều trị hẹp thực quản được thực hiện thông qua ống thông hoặc ống nội soi được dẫn vào đường tiêu hóa để sinh thiết hoặc điều trị. 6. Hệ hô hấp Trong hệ hô hấp, ống thông hướng dẫn được sử dụng để đặt stent đường thở và điều trị can thiệp phổi. Ví dụ, stent kim loại hoặc nhựa được đặt vào đường thở thông qua ống thông để duy trì sự thông thoáng của đường thở và điều trị chứng hẹp khí quản trung tâm. 7. Chạy thận nhân tạo Trong chạy thận nhân tạo, ống thông dẫn hướng được sử dụng để thiết lập khả năng tiếp cận mạch máu nhằm cung cấp cho bệnh nhân điều trị lọc máu lâu dài. Khả năng tương thích sinh học tốt và đặc tính ma sát thấp của chúng giúp giảm nguy cơ huyết khối và nhiễm trùng. 8. Sơ cứu chấn thương Trong sơ cứu chấn thương, ống thông hướng dẫn có thể được sử dụng để điều trị can thiệp mạch máu cho bệnh nhân chấn thương, chẳng hạn như thiết lập tạm thời khả năng tiếp cận mạch máu, cầm máu hoặc truyền dịch. Thiết kế độ cứng đa cấp cải thiện tính linh hoạt của ống thông như thế nào? Thiết kế độ cứng đa cấp giúp cải thiện tính linh hoạt của ống thông trong khi vẫn duy trì độ bền kết cấu tổng thể bằng cách sử dụng các vật liệu có độ cứng khác nhau ở các phần khác nhau của ống thông. Cụ thể, thiết kế này cho phép ống thông có độ cứng cao hơn ở đầu gần (đầu gần với người vận hành) để dễ dàng đưa vào và thao tác, đồng thời có độ cứng thấp hơn ở đầu xa (đầu gần với bệnh nhân) để tăng cường tính linh hoạt của nó để có thể thích ứng tốt hơn với các đường mạch máu phức tạp hoặc quanh co. Ví dụ, khi cần độ cứng và khả năng đẩy cao, có thể chọn lớp ngoài dày hơn và vật liệu đo độ cứng cao hơn; khi cần có hiệu suất chống xoắn tốt hơn, vật liệu đo độ cứng thấp hơn và kích thước quang thông nhỏ hơn sẽ phù hợp hơn. Sự cân bằng thiết kế này cho phép ống thông hoạt động tối ưu ở các giai đoạn vận hành khác nhau, từ đó cải thiện tỷ lệ thành công và độ an toàn của ca phẫu thuật. Ngoài ra, thiết kế độ cứng nhiều đoạn cũng có thể tối ưu hóa độ cứng ở đầu gần và tính linh hoạt ở đầu xa của ống thông, để nó có thể cung cấp lực đẩy mạnh và đạt được độ dẫn truyền chính xác khi xoắn, điều này rất quan trọng để điều hướng trong các đường đi phức tạp. Cấu trúc bện có vai trò gì trong ống thông? Cấu trúc bện đóng một vai trò quan trọng trong ống thông. Nó không chỉ cải thiện tính chất cơ học của ống thông mà còn tăng cường khả năng cơ động và ổn định của nó trong môi trường mạch máu phức tạp. Cụ thể, cấu trúc bện tạo thành một lớp vỏ có khả năng hỗ trợ và linh hoạt cao thông qua việc sắp xếp so le nhiều sợi dây, từ đó mang lại khả năng chống xoắn và lực đẩy tốt trong quá trình tiến của ống thông. Thiết kế cấu trúc này cho phép ống thông duy trì hình dạng của nó trong mạch máu đồng thời thích ứng với sự uốn cong và xoắn của mạch máu và giảm tổn thương thành mạch máu. Trong ống thông dẫn hướng, cấu trúc bện thường được làm bằng dây kim loại, có khả năng tương thích sinh học và độ bền tốt, đồng thời có thể đảm bảo sự ổn định và an toàn của ống thông khi vận hành trong cơ thể. Ngoài ra, cấu trúc bện cũng có thể đạt được sự cân bằng giữa tính linh hoạt và khả năng đẩy qua các kiểu bện khác nhau, để ống thông có thể uốn cong linh hoạt khi cần thiết và cung cấp đủ hỗ trợ khi cần đẩy. Trong các ứng dụng lâm sàng, ống thông bện được sử dụng rộng rãi trong các phương pháp điều trị can thiệp như chụp động mạch, đặt stent và thuyên tắc khối u. Ví dụ, dưới sự hướng dẫn của DSA (chụp động mạch xóa nền kỹ thuật số), các bác sĩ có thể sử dụng ống thông để đưa các dụng cụ nhập khẩu được chế tạo đặc biệt vào cơ thể người để chẩn đoán và điều trị chính xác các dị tật mạch máu hoặc khối u. Ống thông bện hoạt động tốt trong các hoạt động này, cung cấp đường dẫn điều hướng rõ ràng và hiệu suất kiểm soát ổn định. Những vật liệu thường được sử dụng để làm gì ống thông hướng dẫn ? Các vật liệu thường được sử dụng cho ống thông dẫn hướng chủ yếu bao gồm những vật liệu sau và mỗi vật liệu đóng một vai trò khác nhau trong hiệu suất và ứng dụng của ống thông: Polyetylen (PE): Polyethylene là vật liệu ống thông được sử dụng phổ biến với độ bền, độ mềm và độ đàn hồi tốt, hệ số ma sát thấp. Nó được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các ống thông mạch máu. Ưu điểm của nó là dễ dàng xử lý và tạo hình trước và khả năng tương thích sinh học tốt. Polyurethane (PU): Polyurethane là một vật liệu mềm hơn, có tính linh hoạt và bôi trơn tốt, nhưng khả năng đàn hồi kém, khả năng hình thành huyết khối cao và cần phải sử dụng heparin toàn thân. Nó được sử dụng rộng rãi trong các ống thông đòi hỏi khả năng uốn cong tốt hoặc độ đàn hồi cao. Silicon: Cao su silicon được chọn vì khả năng tương thích sinh học tuyệt vời và tính linh hoạt cao, đặc biệt thích hợp cho các ống thông yêu cầu hiệu suất uốn cong tốt hoặc độ đàn hồi cao, chẳng hạn như đặt nội khí quản. Polyester: Polyester thường được sử dụng trong các ống thông đòi hỏi độ cứng và khả năng chịu áp lực cao, chẳng hạn như một số loại ống thông stent nội mạch. Nylon: Nylon có khả năng tương thích sinh học và độ bền tốt và thường được sử dụng trong các ứng dụng như ống thông động mạch. Vật liệu kim loại: chẳng hạn như thép không gỉ, hợp kim niken-titan, v.v., cung cấp thêm độ bền cơ học và phù hợp cho ống thông trong các hoạt động phẫu thuật đặc biệt. Hợp kim niken-titan mềm hơn thép không gỉ, có khả năng uốn cong và thích ứng tốt hơn nên được sử dụng phổ biến hơn trong các ứng dụng y tế đòi hỏi tính linh hoạt cao. Polytetrafluoroetylen (PTFE): PTFE thích hợp để sản xuất ống giãn nở, ống thông thành mỏng và một số ống thông mạch tiêu chuẩn do độ bền vật lý lớn và hệ số ma sát thấp. Polyvinyl clorua (PVC): PVC cũng là vật liệu ống thông được sử dụng phổ biến với đặc tính xử lý tốt và tính linh hoạt nhất định, phù hợp với nhiều ứng dụng ống thông. Polyetheretherketon (PEEK): Polyetheretherketone là một loại nhựa nhiệt dẻo hiệu suất cao có đặc tính cơ học và khả năng tương thích sinh học tuyệt vời, thích hợp làm ống thông trong các hoạt động phẫu thuật đặc biệt. Polyamit (PA): Polyamit có đặc tính cơ học và tương thích sinh học tốt, thích hợp cho các ống thông đòi hỏi độ bền và khả năng chống ăn mòn cao. Việc lựa chọn các vật liệu này phụ thuộc vào yêu cầu ứng dụng cụ thể của ống thông, chẳng hạn như độ phức tạp của ca phẫu thuật, tình trạng cụ thể của bệnh nhân và thói quen phẫu thuật của bác sĩ. Bằng cách lựa chọn vật liệu phù hợp, có thể đảm bảo rằng ống thông có hiệu suất tốt và an toàn trong quá trình sử dụng. Khả năng cơ động và ổn định của ống thông hướng dẫn nâng cao hiệu quả phẫu thuật? Khả năng cơ động và ổn định của ống thông dẫn hướng là những yếu tố quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả phẫu thuật. Bằng cách tối ưu hóa thiết kế và lựa chọn vật liệu của ống thông, khả năng cơ động và ổn định của nó trong các ca phẫu thuật phức tạp có thể được cải thiện đáng kể, từ đó rút ngắn thời gian phẫu thuật, giảm biến chứng và tăng tỷ lệ điều trị thành công. 1. Thiết kế độ cứng đa cấp Đầu gần của ống thông thường sử dụng vật liệu cứng hơn để tạo lực đẩy tốt và khả năng cơ động, trong khi đầu xa sử dụng vật liệu mềm hơn để tăng cường tính linh hoạt để có thể thích ứng tốt hơn với sự uốn cong và xoắn của mạch máu. Thiết kế độ cứng đa cấp này có thể đảm bảo rằng ống thông có thể cung cấp đủ hỗ trợ trong quá trình tiến bộ và giảm thiệt hại cho thành mạch máu, từ đó cải thiện độ chính xác và an toàn của hoạt động. 2. Cấu trúc bện Cấu trúc bện là chìa khóa để cải thiện khả năng cơ động và ổn định của ống thông. Thông qua việc sắp xếp so le các dây kim loại, ống thông có thể duy trì hình dạng trong quá trình tiến lên đồng thời thích ứng với sự uốn cong và xoắn của mạch máu. Cấu trúc này không chỉ cải thiện lực chống xoắn và lực đẩy của ống thông mà còn tăng cường khả năng cơ động của nó trong môi trường mạch máu phức tạp. 3. Lớp bên trong có độ ma sát thấp Lớp bên trong của ống thông thường sử dụng vật liệu có độ ma sát thấp để giảm lực cản ma sát của dây dẫn hoặc chất lỏng có độ nhớt cao, từ đó cải thiện khả năng đi qua và khả năng hoạt động của ống thông. Thiết kế này có thể đảm bảo rằng ống thông trơn tru hơn trong quá trình tiến bộ, giảm lực cản khi vận hành và nâng cao hiệu quả phẫu thuật. 4. Vật liệu ghi nhớ hình dạng Vật liệu ghi nhớ hình dạng đóng vai trò quan trọng trong thiết kế ống thông. Chúng có thể trở lại hình dạng định sẵn trong những điều kiện nhất định, từ đó cải thiện khả năng cơ động và độ ổn định của ống thông. Việc sử dụng vật liệu này có thể đảm bảo rằng ống thông duy trì khả năng cơ động và ổn định tốt trong các hoạt động phức tạp và giảm thời gian điều chỉnh trong quá trình vận hành. 5. Lớp phủ ưa nước Lớp phủ ưa nước có thể cải thiện độ bôi trơn của ống thông và giảm ma sát trong quá trình đưa vào, từ đó cải thiện khả năng cơ động và độ ổn định của ống thông. Lớp phủ này có thể đảm bảo rằng ống thông mượt mà hơn trong quá trình tiến lên, giảm lực cản khi vận hành và nâng cao hiệu quả phẫu thuật. 6. Thiết kế trực quan Đầu ống thông thường được thiết kế với một đoạn đang phát triển để giúp bác sĩ định vị chính xác nó dưới sự hướng dẫn của hình ảnh. Thiết kế này có thể cải thiện khả năng cơ động và độ ổn định của ống thông, giảm thao tác sai trong quá trình phẫu thuật và cải thiện tỷ lệ thành công của ca phẫu thuật. 7. Hướng dẫn hình ảnh thời gian thực Trong một số ca phẫu thuật, chẳng hạn như cắt bỏ rung nhĩ qua ống thông, công nghệ hình ảnh thời gian thực (như siêu âm tim trong tim ICE) có thể cung cấp hình ảnh thời gian thực trong quá trình phẫu thuật, giúp bác sĩ định vị ống thông chính xác hơn và cải thiện khả năng cơ động cũng như độ an toàn của ca phẫu thuật. Công nghệ này có thể giảm thời gian điều chỉnh ống thông và nâng cao hiệu quả hoạt động. 8. Tối ưu hóa các thông số thiết kế Bằng cách tối ưu hóa các thông số thiết kế của ống thông (chẳng hạn như diện tích mặt cắt ngang của ống thông, mô đun đàn hồi của vật liệu và độ bền kéo), khả năng đẩy và khả năng xoắn của ống thông có thể được cải thiện, từ đó cải thiện khả năng hoạt động và độ ổn định của nó trong các ca phẫu thuật phức tạp. Thiết kế tối ưu hóa này có thể đảm bảo rằng ống thông ổn định hơn trong quá trình tiến triển, giảm thời gian điều chỉnh trong quá trình phẫu thuật và nâng cao hiệu quả phẫu thuật. Chiều dài và đường kính ngoài của ống thông hướng dẫn ảnh hưởng đến kịch bản sử dụng của nó? Chiều dài và đường kính ngoài của ống thông dẫn hướng là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tình huống sử dụng của nó, quyết định trực tiếp đến khả năng ứng dụng và khả năng hoạt động của ống thông trong các phương pháp điều trị can thiệp khác nhau. 1. Ảnh hưởng của chiều dài ống thông Chiều dài của ống thông thường từ 65 cm đến 100 cm và việc lựa chọn cụ thể tùy thuộc vào loại phẫu thuật và vị trí phẫu thuật. Ví dụ, khi thực hiện điều trị can thiệp mạch máu não, thường cần một ống thông dài hơn để dẫn thiết bị can thiệp đến mạch đích một cách trơn tru. Khi thực hiện chụp động mạch thận hoặc đặt stent động mạch thận, ống thông dài 65 cm sẽ phù hợp hơn. Ngoài ra, đối với những tổn thương phức tạp cần xâm nhập vào các mạch máu xa như phình tuần hoàn sau hay tắc động mạch cảnh mạn tính, thông thường cần chọn ống thông dài hơn để đảm bảo thiết bị có thể tiếp cận vùng mục tiêu một cách suôn sẻ. 2. Ảnh hưởng của đường kính ngoài của ống thông Đường kính ngoài của ống thông thường được đo bằng tiếng Pháp, với 1 Fr bằng 1/3 mm. Đường kính ngoài của ống thông thông thường dao động từ 4 Fr đến 8 Fr. Đường kính ngoài của ống thông nhỏ hơn phù hợp với các mạch máu nhỏ hơn hoặc quanh co hơn, chẳng hạn như mạch máu não hoặc mạch máu phân nhánh nhỏ. Đường kính ngoài của ống thông lớn hơn phù hợp cho các ca phẫu thuật cần hỗ trợ nhiều hơn, chẳng hạn như can thiệp động mạch vành hoặc điều trị tổn thương động mạch chủ. Ngoài ra, đường kính ngoài của ống thông nhỏ hơn có thể làm giảm tổn thương mạch máu và giảm nguy cơ tắc mạch sau điều trị can thiệp. Do đó, với việc tiếp cận động mạch quay đang trở thành xu hướng chủ đạo hiện nay, việc sử dụng ống thông có đường kính nhỏ hơn là xu hướng hiện nay. 3. Ảnh hưởng tổng hợp của chiều dài ống thông và đường kính ngoài Việc lựa chọn chiều dài và đường kính ngoài của ống thông cần phải xem xét toàn diện nhu cầu cụ thể của cuộc phẫu thuật. Ví dụ, khi thực hiện phẫu thuật lấy huyết khối cơ học cho đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp tính hoặc tái thông can thiệp cho tắc nghẽn động mạch cảnh mạn tính, thường cần chọn ống thông dài hơn và đường kính ngoài lớn hơn để đảm bảo rằng ống thông có thể tiếp cận thành công mạch máu mục tiêu và cung cấp đủ hỗ trợ. Khi đánh giá tăng áp lực tĩnh mạch cửa hoặc tăng áp phổi, ống thông huyết động cần chọn chiều dài và đường kính ngoài phù hợp tùy theo tình trạng mạch máu cụ thể. 4. Phù hợp với chiều dài ống thông và đường kính ngoài Cần phải có sự phù hợp nhất định giữa chiều dài và đường kính ngoài của ống thông để đảm bảo quá trình phẫu thuật diễn ra suôn sẻ. Ví dụ, khi thực hiện can thiệp động mạch vành phức tạp, thường phải chọn ống thông dài hơn và đường kính ngoài lớn hơn để đảm bảo ống thông có thể tiếp cận mạch máu xa một cách trơn tru và hỗ trợ đầy đủ. Khi thực hiện chụp động mạch đơn giản hoặc đặt stent, ống thông ngắn hơn và đường kính ngoài nhỏ hơn sẽ phù hợp hơn. 5. Ứng dụng lâm sàng về chiều dài và đường kính ngoài của ống thông Trong các ứng dụng lâm sàng thực tế, việc lựa chọn chiều dài ống thông và đường kính ngoài cần được điều chỉnh tùy theo tình trạng cụ thể của bệnh nhân và nhu cầu phẫu thuật. Ví dụ, khi thực hiện can thiệp động mạch vành, thường phải chọn ống thông dài hơn và đường kính ngoài lớn hơn để đảm bảo ống thông có thể tiếp cận mạch máu mục tiêu một cách trơn tru và hỗ trợ đầy đủ. Khi đánh giá tăng áp lực tĩnh mạch cửa hoặc tăng áp phổi, ống thông huyết động cần chọn chiều dài và đường kính ngoài phù hợp tùy theo tình trạng mạch máu cụ thể. Cần chú ý điều gì khi sử dụng ống thông hướng dẫn ? Khi sử dụng ống thông dẫn hướng, bạn cần chú ý đến các khía cạnh sau: Chuẩn bị trước phẫu thuật: Trước khi sử dụng ống thông dẫn hướng, bệnh nhân cần phải trải qua một cuộc kiểm tra toàn diện, bao gồm tiền sử bệnh, tiền sử dị ứng, khám thực thể, v.v., để loại trừ những rủi ro liên quan đến việc sử dụng ống thông dẫn hướng. Đồng thời, cần hiểu đầy đủ về bệnh sử và các triệu chứng của bệnh nhân để đảm bảo bệnh nhân không có chống chỉ định, đồng thời kiểm tra tình trạng của các mạch máu ngoại biên để đảm bảo tính thông suốt và khả năng ứng dụng của mạch máu. Khử trùng và cách ly: Trước và trong khi phẫu thuật, cần thực hiện các biện pháp khử trùng và an toàn phù hợp để đảm bảo vệ sinh và an toàn cho quá trình đặt ống thông nhằm tránh gây ra các rủi ro khác như nhiễm trùng. Khi sử dụng ống thông dẫn hướng cần chú ý các biện pháp khử trùng, cách ly để tránh lây nhiễm vi khuẩn, vi rút trong quá trình phẫu thuật, gây nhiễm trùng hoặc lây nhiễm chéo. Kỹ năng vận hành: Việc sử dụng ống thông dẫn hướng đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm vận hành lành nghề để đảm bảo an toàn và chính xác cho ca phẫu thuật. Khi sử dụng ống thông dẫn hướng, nên chọn kích thước ống thông dẫn hướng phù hợp để đảm bảo phù hợp với kích thước mạch máu và nhu cầu phẫu thuật của bệnh nhân. Đồng thời, cần thành thạo các kỹ năng vận hành chính xác để đảm bảo ống thông đi qua mạch máu một cách thuận lợi và đến được vị trí mong muốn. Quan sát và giám sát: Trong quá trình sử dụng ống thông dẫn hướng, cần quan sát chặt chẽ phản ứng của bệnh nhân và điều chỉnh kế hoạch phẫu thuật kịp thời. Trong quá trình vận hành, nếu phát hiện hệ thống ống thông dẫn hướng có bất thường hoặc hư hỏng thì phải dừng ngay lập tức và thay thế hoặc sửa chữa kịp thời để đảm bảo quá trình vận hành diễn ra suôn sẻ. Ngoài ra, cần theo dõi chặt chẽ vị trí ống thông, lưu lượng máu và dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân, xử lý kịp thời các tình trạng bất thường. Điều trị sau phẫu thuật: Sau khi sử dụng ống thông dẫn hướng, bệnh nhân cần được theo dõi, bao gồm cả việc xuất hiện các biến chứng như nhiễm trùng sau phẫu thuật, chảy máu và tổn thương mạch máu. Khi tháo ống thông cần tuân thủ các quy định vận hành để giảm đau và khó chịu trong quá trình tháo ống thông. Sau khi sử dụng, ống thông phải được xử lý đúng cách theo quy định xử lý chất thải y tế để tránh lây nhiễm chéo và ô nhiễm môi trường. Đồng thời, hệ thống ống dẫn hướng phải được làm sạch và khử trùng kỹ lưỡng để tránh xảy ra lây nhiễm chéo. Lưu trữ và bảo trì: Việc bảo quản và bảo trì hệ thống ống thông dẫn hướng cũng rất quan trọng. Nó nên được đặt trong môi trường khô ráo, sạch sẽ và không có bụi để tránh độ ẩm hoặc ô nhiễm. Sau khi sử dụng, ống thông phải được làm sạch và bảo quản đúng cách để tránh tiếp xúc giữa ống thông và các vật dụng khác nhằm tránh nhiễm bẩn hoặc hư hỏng ống thông. Pháp luật, quy định và đạo đức: Việc sử dụng hệ thống ống thông dẫn hướng phải tuân thủ các luật, quy định liên quan và yêu cầu về y đức để đảm bảo tính hợp pháp và đạo đức của hoạt động. Người vận hành phải được đào tạo và học hỏi thường xuyên để liên tục nâng cao trình độ chuyên môn và năng lực kỹ thuật nhằm nâng cao chất lượng và an toàn trong vận hành. Khi sử dụng ống thông dẫn hướng, cần xem xét toàn diện nhiều khía cạnh như chuẩn bị trước phẫu thuật, khử trùng và cách ly, kỹ năng vận hành, quan sát và theo dõi, điều trị sau phẫu thuật, bảo quản và bảo trì, cũng như luật pháp, quy định và đạo đức để đảm bảo an toàn và hiệu quả của ca phẫu thuật.
  • 02
    Jul-2025
    Ống nội soi: vai trò then chốt trong phẫu thuật xâm lấn tối thiểu
    Trong y học hiện đại, ống nội soi đóng vai trò quan trọng như một thành phần cốt lõi của phẫu thuật xâm lấn tối thiểu. Nó không chỉ hướng camera và nguồn sáng vào cơ thể con người mà còn cung cấp cho bác sĩ những hình ảnh rõ nét giúp họ chẩn đoán và điều trị chính xác. Với sự tiến bộ không ngừng của công nghệ, thiết kế và chức năng của ống đưa ống nội soi cũng ngày càng được tối ưu hóa để đáp ứng nhu cầu của các ca phẫu thuật khác nhau. Ống nội soi là một bộ phận linh hoạt, mở rộng, là một phần của dụng cụ nội soi y tế. Nó chứa nguồn sáng, máy ảnh và các công cụ khác nhau. Chức năng chính của nó là cung cấp đường dẫn cho các yếu tố này xâm nhập vào cơ thể trong các thủ thuật như nội soi, nội soi và nội soi. Việc sử dụng ống nội soi cho phép bác sĩ thực hiện nhiều phương pháp điều trị khác nhau cho bệnh nhân mà không cần phẫu thuật quy mô lớn. Việc lựa chọn vật liệu của ống đưa ống nội soi là rất quan trọng. Các vật liệu cấp y tế phổ biến như TPU, PA12 hoặc PEBAX được sử dụng. Những vật liệu này không chỉ đáp ứng yêu cầu đánh giá sinh học mà còn có tính linh hoạt và khả năng chống uốn tốt. Các lớp bên trong và bên ngoài của thành ống được làm bằng vật liệu y tế, và lớp bện ở giữa có thể được dệt bằng nhiều thông số kỹ thuật khác nhau của dây thép không gỉ khi cần thiết để cung cấp thêm khả năng hỗ trợ và chống xoắn. dùng một lần ống nội soi đã trở thành công cụ cốt lõi không thể thiếu trong phẫu thuật tiết niệu do tính an toàn và tiện lợi cao. Thiết kế này không chỉ làm giảm nguy cơ lây nhiễm chéo mà còn đơn giản hóa quá trình phẫu thuật và nâng cao hiệu quả phẫu thuật. Ngoài ra, việc sử dụng ống chèn dùng một lần cũng giúp giảm chi phí bảo trì của bệnh viện và đảm bảo cho việc sử dụng hợp lý các nguồn lực y tế. Vỏ dẫn hướng đóng vai trò quan trọng trong ống đưa ống nội soi, đặc biệt trong việc nâng cao chất lượng hình ảnh nội soi. Thiết kế của vỏ dẫn hướng đảm bảo rằng ống nội soi có thể được vận hành linh hoạt trong các cấu trúc giải phẫu phức tạp mà vẫn duy trì độ rõ nét và ổn định của hình ảnh. Thiết kế này không chỉ cải thiện tỷ lệ thành công của ca phẫu thuật mà còn làm giảm sự khó chịu của bệnh nhân. Có nhiều loại ống chèn nội soi y tế, bao gồm hình tròn, không tròn, cong và các hình dạng khác để thích ứng với các vùng giải phẫu và nhu cầu phẫu thuật khác nhau. Thiết kế của các ống chèn này không chỉ tính đến tính linh hoạt và độ bền mà còn tập trung vào sự thoải mái và độ chính xác của người dùng để cải thiện kết quả phẫu thuật. Là một phần của hệ thống nội soi, việc thiết kế và sản xuất ống đưa ống nội soi cần phải có tính tích hợp cao. Các ống chèn nội soi hiện đại không chỉ có độ linh hoạt và khả năng chống uốn tốt mà còn được tích hợp camera độ phân giải cao và nguồn sáng để cung cấp hình ảnh và ánh sáng rõ nét. Thiết kế tích hợp này cho phép bác sĩ quan sát và thao tác theo thời gian thực trong quá trình phẫu thuật, nâng cao độ chính xác và an toàn của ca phẫu thuật. Sự xuất hiện của bộ dụng cụ ống nội soi giúp bác sĩ có nhiều sự lựa chọn và linh hoạt hơn. Ví dụ: bộ dụng cụ ống chèn dòng TrueFeel mang lại trải nghiệm vận hành tốt hơn thông qua thiết kế được tối ưu hóa. Những bộ dụng cụ này không chỉ có thể thích ứng với các nhu cầu phẫu thuật khác nhau mà còn giảm độ rung trong quá trình phẫu thuật và cải thiện sự thoải mái cho bệnh nhân. Cấu trúc của ống chèn nội soi là gì? các ống nội soi là một thành phần quan trọng trong hệ thống nội soi. Thiết kế cấu trúc của nó được thiết kế để đảm bảo tầm nhìn rõ ràng và vận hành linh hoạt trong các cấu trúc giải phẫu phức tạp. Ống chèn thường có cấu trúc composite nhiều lớp, bao gồm từ ngoài vào trong: Lớp ngoài: Được làm bằng vật liệu polyurethane (PU) hoặc silicone cấp y tế, bề mặt mịn và chống ăn mòn, giảm ma sát trong quá trình đưa vào và ngăn chặn sự xâm nhập của chất lỏng cơ thể. Lớp bện: được bện bằng dây kim loại (như dây thép không gỉ), mang lại độ bền hướng tâm và khả năng chống xoắn, đảm bảo phần chèn có thể uốn cong linh hoạt nhưng không bị sập. Lớp lót: được làm bằng polytetrafluoroethylene (PTFE) hoặc polyethylene (PE) để tạo thành một kênh trơn tru để bảo vệ kênh sợi quang, dây và dụng cụ bên trong. Ngoài ra, đầu trước của ống chèn thường có bộ phận uốn, bao gồm nhiều cấu trúc xương rắn được kết nối có thể xoay với nhau. Thành trong của cấu trúc xương rắn có rãnh dẫn hướng, đường kéo đi qua rãnh dẫn hướng và được nối với cấu trúc xương rắn. Bộ phận vận hành có núm điều khiển và nút điều khiển, núm điều khiển nối với đường kéo, nút điều khiển nối với tín hiệu điện của nhóm bơm của máy nội soi. Trong ống nội soi mềm, cấu trúc của ống chèn phức tạp hơn, thường bao gồm ống chèn, bộ phận uốn cong và đầu tip. Bề mặt ống chèn có một lớp da nhựa màu đen có vảy, có tác dụng chống thấm, chống ăn mòn và nhận dạng; lớp giữa là lưới kim loại, có vai trò bảo vệ các thành phần lớp bên trong; lớp bên trong là một tấm xoắn ốc, có vai trò uốn cong. Bốn ống xoắn ốc được hàn vào đầu trước của ống chèn và dây thép được đưa vào ống xoắn ốc. Đầu sau của ống xoắn ốc được hàn bằng một chốt cố định tương ứng và lắp vào giá đỡ để cân bằng độ ổn định của ống nội soi mềm khi bị nghiêng trong quá trình sử dụng. Trong ống nội soi cứng, phần ống chèn bao gồm ống ngoài, ống trong và sợi chiếu sáng. Sợi chiếu sáng nằm giữa ống bên trong và ống bên ngoài, chức năng của nó là chiếu sáng toàn bộ trường nhìn. Ống chèn của ống nội soi cứng tương đối cứng và không thể uốn cong. Nó thường được sử dụng để kiểm tra và điều trị các khoang hoặc các bộ phận tương đối thẳng như tai mũi họng và khoang khớp. Lựa chọn vật liệu cho ống nội soi các ống nội soi là thành phần quan trọng không thể thiếu trong phẫu thuật xâm lấn tối thiểu, hiệu quả và độ an toàn của nó phụ thuộc phần lớn vào vật liệu được lựa chọn. Ống chèn nội soi thường bao gồm cấu trúc hỗn hợp nhiều lớp và mỗi lớp vật liệu có một chức năng cụ thể để đảm bảo tính linh hoạt, độ bền và khả năng tương thích sinh học trong môi trường giải phẫu phức tạp. 1. Chất liệu áo khoác: mang lại sự linh hoạt và bảo vệ các jacket material is the outermost layer of the endoscope insertion tube. Its main function is to protect the internal structure while providing good flexibility and bending resistance. Common jacket materials include: cácrmoplastic polyurethane (TPU): TPU có tính linh hoạt tuyệt vời, chống mài mòn và chống rách, thích hợp cho các ống chèn cần được uốn cong thường xuyên và sử dụng nhiều lần. Nó cũng có khả năng tương thích sinh học tốt và phù hợp để sử dụng trong môi trường bên trong cơ thể con người. Polyamit 12 (PA12): PA12 là loại nhựa kỹ thuật hiệu suất cao có khả năng chống ăn mòn hóa học và độ bền cơ học tốt. Nó phù hợp cho các ống chèn có yêu cầu độ bền cao. Polyetheramid (PEBAX): PEBAX là một loại polyester bán tinh thể kết hợp giữa độ mềm và độ bền. Nó thường được sử dụng trong các ống chèn đòi hỏi độ linh hoạt cao và khả năng chống mỏi. cácse materials not only provide good flexibility, but also remain stable during cleaning and disinfection, reducing the risk of material aging and performance degradation. 2. Vật liệu gia cố: cung cấp khả năng hỗ trợ kết cấu và chống xoắn Vật liệu gia cố thường được thêm vào lớp giữa của ống nội soi để cung cấp hỗ trợ cấu trúc và khả năng chống xoắn. Các vật liệu gia cố được sử dụng phổ biến nhất là: Dây thép không gỉ: Dây thép không gỉ có độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn tốt, có thể ngăn chặn hiệu quả ống chèn bị xẹp hoặc xoắn trong quá trình sử dụng. Bằng cách dệt thành cấu trúc lưới, dây thép không gỉ có thể tăng cường lực hỗ trợ xuyên tâm của ống chèn, để nó có thể duy trì ổn định trong các đường giải phẫu phức tạp. 3. Vật liệu lót: đảm bảo lumen thông suốt và lối đi không bị cản trở các lining material is the innermost layer of the endoscope insertion tube, which directly contacts the optical fiber, wire and instrument channel. Its main function is to provide a smooth inner surface, reduce friction and damage, and ensure unobstructed passage. Commonly used lining materials include: Polytetrafluoroetylen (PTFE): PTFE là một trong những vật liệu lót được sử dụng phổ biến nhất hiện nay. Do hệ số ma sát cực thấp và độ trơ hóa học tuyệt vời, nó có thể ngăn chặn hiệu quả sự mài mòn của sợi quang và dây dẫn, đồng thời dễ dàng làm sạch và khử trùng. Polyamit 12 (PA12): PA12 có khả năng bôi trơn và chống mài mòn tốt, thích hợp cho các ống chèn cần trượt thường xuyên và sử dụng nhiều lần. Polyetheramid (PEBAX): PEBAX có tính linh hoạt và chống mỏi tốt, thích hợp cho các ống chèn yêu cầu độ linh hoạt và độ bền cao. Polyvinylidene florua (PVDF): PVDF là một chất fluoropolymer hiệu suất cao có khả năng chống ăn mòn hóa học và độ bền cơ học tuyệt vời, phù hợp với các ống chèn cao cấp có yêu cầu về hiệu suất vật liệu cao. 4. Kết hợp vật liệu và thiết kế kết cấu các material selection of ống nội soi thường không đơn lẻ mà được kết hợp theo yêu cầu ứng dụng cụ thể. Ví dụ: Cấu trúc "lớp lót": các jacket material provides flexibility and protection, and the lining material provides a smooth inner surface. The combination of the two can achieve good operating performance and service life. Cấu trúc “Lớp lót lớp gia cố”: Ở một số ống chèn cao cấp, một lớp gia cố (chẳng hạn như dây bện bằng thép không gỉ) được thêm vào giữa để cải thiện hơn nữa khả năng chống uốn và chống xoắn của ống chèn. 5. Cơ sở lựa chọn vật liệu Khi lựa chọn vật liệu cho ống đưa ống nội soi, các khía cạnh sau thường được xem xét: Tương thích sinh học: các material must meet the safety standards for human contact to avoid allergies or tissue damage. Tính linh hoạt và khả năng chống uốn: các insertion tube needs to be flexibly bent in the human body, so the material must have good flexibility and fatigue resistance. Chống ăn mòn: các insertion tube will be exposed to a variety of chemical reagents during cleaning and disinfection, so the material must have good chemical corrosion resistance. Độ bôi trơn và độ êm ái: các lining material must have good lubricity to reduce friction damage to the optical fiber and wire. Khả năng làm sạch và khử trùng: các material must be able to withstand high-temperature and high-pressure steam sterilization, chemical disinfectant immersion and other treatment methods to ensure sterile use. 6. Tác động của vật liệu đến hiệu suất Sự kết hợp vật liệu khác nhau sẽ có tác động đáng kể đến hiệu suất của ống nội soi : Tính linh hoạt và khả năng chống uốn: Các vật liệu như TPU, PA12 và PEBAX có độ linh hoạt tốt và phù hợp với các ống chèn cần uốn cong thường xuyên. Sức mạnh và sự hỗ trợ: các stainless steel wire reinforcement layer can provide good radial support to prevent the insertion tube from collapsing in complex paths. Độ mịn và độ mịn của kênh: Các vật liệu lót như PTFE, PA12 và PEBAX có thể mang lại bề mặt bên trong mịn, giảm ma sát và hư hỏng, đồng thời đảm bảo các kênh trơn tru. Độ bền và tuổi thọ: Các vật liệu như PA12 và PEBAX có độ bền tốt và phù hợp với các ống chèn được sử dụng trong thời gian dài hoặc hoạt động với tần suất cao. Những biện pháp phòng ngừa khi sử dụng ống nội soi ? các precautions for using the endoscope insertion tube mainly include the following aspects: 1. Tránh uốn hoặc xoắn quá mức: Trong quá trình sử dụng, tránh uốn hoặc xoắn ống chèn quá mức để tránh hư hỏng. Ống chèn được thiết kế để mang lại tầm nhìn rõ ràng và khả năng vận hành linh hoạt bên trong cơ thể con người, vì vậy nó phải được giữ ở trạng thái tự nhiên. 2. Chèn và loại bỏ chính xác: Khi đưa ống nội soi vào cần thực hiện nhẹ nhàng và từ từ, tránh dùng lực quá mạnh để tránh làm hỏng người bệnh hoặc thiết bị. Tương tự, khi tháo ống chèn cũng cần thao tác cẩn thận, tránh dùng lực kéo mạnh để tránh bị kẹt, hư hỏng. 3. Giữ sạch sẽ và khô ráo: Trước và sau khi sử dụng, ống chèn phải được giữ sạch sẽ và khô ráo để tránh nhiễm bẩn và hư hỏng. Sau khi sử dụng cần vệ sinh thật sạch và bảo quản đúng cách, tránh ánh nắng trực tiếp và môi trường nhiệt độ cao. 4. Tránh tiếp xúc với chất độc hại: các insertion tube should avoid contact with any other liquid other than water, salt water, motor oil or diesel to avoid damage. In addition, splashing water droplets should be prevented from contacting the port to avoid damage to the equipment. 5. Thực hiện theo hướng dẫn vận hành: Khi sử dụng máy nội soi, cần tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn vận hành do nhà sản xuất cung cấp để đảm bảo sử dụng thiết bị an toàn và hiệu quả. Ví dụ, khi điều chỉnh độ linh hoạt của ống chèn, cần thực hiện từ từ và tránh thay đổi nhanh để tránh gây khó chịu cho bệnh nhân hoặc làm hỏng thiết bị. 6. Chú ý điều kiện bảo quản: Khi không sử dụng, ống chèn phải được bảo quản ở môi trường khô ráo, sạch sẽ, không có bụi bẩn, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao để duy trì hiệu suất và tuổi thọ của ống. 7. Tránh thao tác không đúng cách: Trong quá trình sử dụng, tránh đặt ống chèn vào các vị trí bậc thang, vị trí nhô ra hoặc các vị trí cảm thấy quá chật để đưa vào. Ngoài ra, nên tránh sử dụng ống chèn trong môi trường vượt quá phạm vi nhiệt độ hoạt động để tránh làm hỏng sản phẩm hoặc suy giảm hiệu suất. 8. Bảo dưỡng, kiểm tra định kỳ: Sau khi sử dụng, cần kiểm tra tình trạng của ống chèn thường xuyên để đảm bảo không bị hư hỏng và được bảo trì, hiệu chỉnh theo khuyến nghị của nhà sản xuất. Điều này giúp kéo dài tuổi thọ của thiết bị và đảm bảo độ tin cậy của thiết bị trong lần sử dụng tiếp theo. Các phương pháp bảo trì cho ống nội soi ? Vệ sinh: các insertion tube should be cleaned immediately after use to remove dust, oil or other contaminants that may be attached. Use a clean soft cloth or cotton swab for cleaning, and avoid using hard cloth or hard brushes to avoid damaging the equipment. If there is sewage, oil or other liquids on the insertion tube, it should be cleaned with a soft cloth or cotton swab dipped in neutral detergent, and then wiped dry with a clean soft gauze dipped in clean water. Sấy khô: Sau khi làm sạch, tất cả các bộ phận của ống chèn phải được làm khô hoàn toàn để ngăn ngừa vi khuẩn phát triển và ăn mòn thiết bị. Có thể sử dụng thiết bị sấy khô nội soi cầm tay để sấy khô. Tránh uốn cong và xoắn: Trong quá trình sử dụng, tránh uốn hoặc xoắn ống chèn quá mức để tránh hư hỏng. Trước mỗi lần sử dụng, hãy đảm bảo rằng ống đưa thẳng để giảm áp lực lên đường cắn. Bảo quản đúng cách: Khi không sử dụng, ống chèn phải được bảo quản ở môi trường khô ráo, chống bụi và sử dụng vỏ hoặc hộp bảo vệ chuyên dụng. Ống chèn phải được giữ thẳng trong quá trình bảo quản để tránh cuộn ống thành cuộn chặt. Kiểm tra thường xuyên: Kiểm tra tình trạng của ống chèn thường xuyên để đảm bảo nó không bị hư hỏng, đồng thời bảo trì và hiệu chỉnh theo khuyến nghị của nhà sản xuất. Nếu phát hiện thấy ống chèn bị hỏng hoặc bất thường, hãy liên hệ với nhà sản xuất hoặc đại lý được ủy quyền để kịp thời sửa chữa. Tránh hoạt động không đúng cách: Trong quá trình sử dụng, tránh đặt ống chèn vào vị trí bậc thang, vị trí nhô ra hoặc vị trí có cảm giác quá chật để đưa vào. Ngoài ra, tránh sử dụng ống chèn trong môi trường vượt quá phạm vi nhiệt độ hoạt động để tránh làm hỏng sản phẩm hoặc suy giảm hiệu suất. Bằng cách làm theo các phương pháp bảo trì nêu trên, việc sử dụng và bảo trì đúng cách ống nội soi có thể được đảm bảo, từ đó nâng cao độ an toàn và tỷ lệ thành công của phẫu thuật. Các lỗi thường gặp của ống chèn nội soi chủ yếu bao gồm các khía cạnh sau: Biến dạng của ống chèn: Biến dạng của ống chèn thường do ngoại lực gây ra, chẳng hạn như uốn cong hoặc xoắn quá mức. Biến dạng này có thể gây biến dạng đường ống của thiết bị, làm vỡ đèn dẫn hướng, biến dạng đường ống dẫn nước và khí đốt, thậm chí ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh và cường độ ánh sáng. Màu vàng, lão hóa và kết tinh của lớp da bên ngoài của ống chèn: Do chất nhầy và protein còn sót lại không được loại bỏ triệt để trong quá trình vệ sinh, khử trùng hàng ngày nên các chất này sẽ kết tinh lại và khiến lớp vỏ ngoài của ống đưa vào bị ố vàng, già đi. Sau khi sử dụng lâu dài, lớp da bên ngoài của ống chèn cũng sẽ bị lão hóa bình thường do ngâm trong chất khử trùng, dung dịch enzyme và rượu. Hư hỏng dẫn sáng hoặc dẫn hướng hình ảnh: các light guide is dim, yellow, or does not guide light, and black spots appear on the image guide. This may be due to the insertion tube being bent at too large an angle, squeezed, collided, clamped, or bitten by the patient, which may cause the optical fiber to break. Lỗ kim, vết nứt và nếp nhăn xuất hiện trên cuộn dây ống chèn: Hiện tượng như vậy thường xảy ra do va chạm giữa ống chèn và vật sắc nhọn, góc của cuộn dây làm sạch quá nhỏ, miếng đệm miệng của bệnh nhân rơi ra, thân gương bị bệnh nhân cắn và gương bị kẹp khi đặt. Hàn hở ở gốc ống chèn: Hàn hở ở gốc ống chèn sẽ ảnh hưởng đến độ kín của ống nội soi và gây rò rỉ nước. Vết lõm và chỗ uốn cong trên ống chèn: Các vết lõm và chỗ uốn cong trên ống chèn sẽ ảnh hưởng đến khả năng đưa ống nội soi vào. Đồng thời, bề mặt gương bên trong có thể bị cắt, khiến ống dẫn sáng bị vỡ, thấu kính vật kính CCD rơi ra và CCD bị hỏng dẫn đến các hiện tượng bất thường như bóng, khuyết tật và biến mất hình ảnh. Thiệt hại ở lớp da bên ngoài của ống chèn: Thiệt hại ở lớp da bên ngoài của ống chèn có thể do vệ sinh và khử trùng không đúng cách, phương pháp khử trùng không đúng, v.v. cácse faults not only affect the normal use of the endoscope, but may also cause harm to the patient. Therefore, correct operation and maintenance are the key to preventing these faults. Quá trình làm sạch và khử trùng của thiết bị là gì? ống nội soi ? các cleaning and disinfection process of the endoscope insertion tube is a key step to ensure medical safety and prevent cross infection. The following is a detailed cleaning and disinfection process: Tiền xử lý: Ngay sau khi sử dụng, rửa sạch bề mặt và đường ống của ống nội soi dưới vòi nước chảy để loại bỏ các chất ô nhiễm như máu và chất nhầy. Sử dụng bàn chải đặc biệt để cọ rửa nhiều lần đường ống để cặn không bị khô và hình thành màng sinh học. Thời gian tiền xử lý được kiểm soát trong vòng 10 phút để tránh sự phát triển của vi sinh vật. Vệ sinh: Tháo rời ống nội soi và tháo rời tất cả các bộ phận có thể tháo rời. Ngâm trong nước ấm có chứa chất làm sạch đa enzyme (nhiệt độ nước 40oC), rửa sạch bên trong đường ống bằng súng nước áp lực cao và chà sạch các khớp bằng bàn chải mềm theo cách thủ công. Chất tẩy rửa được chuẩn bị và sử dụng ngay, thời gian sử dụng một lần không quá 4 giờ. Rửa sạch bằng nước tinh khiết ba lần sau khi làm sạch để đảm bảo không còn cặn chất tẩy rửa. Làm sạch bằng enzym: Nhúng toàn bộ ống nội soi vào dung dịch rửa enzyme và lau bề mặt ống nội soi. Rửa sạch đường ống nội soi trong khi vẫn duy trì toàn bộ thiết bị truyền dịch. Vui lòng chọn dung dịch làm sạch enzym như mô tả trong sách hướng dẫn sử dụng máy nội soi. Việc sử dụng nhiều lần dung dịch làm sạch enzyme có tác động lớn hơn đến hiệu quả làm sạch. Khử trùng: Sử dụng chất khử trùng mức độ cao, chẳng hạn như GA, để khử trùng. Phương pháp và thời gian khử trùng phải tuân theo hướng dẫn của sản phẩm. Sử dụng máy bơm điện hoặc ống tiêm để đổ chất khử trùng vào từng đường ống cho đến khi không còn bong bóng thoát ra. Xả nước: Sử dụng máy bơm điện hoặc súng nước áp lực để xả từng đường ống bằng nước tinh khiết hoặc nước vô trùng trong ít nhất hai phút cho đến khi không còn chất khử trùng. Sử dụng súng hơi áp suất để bơm tất cả các đường ống bằng khí nén sạch trong ít nhất ba mươi giây cho đến khi chúng khô hoàn toàn. Kiểm tra rò rỉ: Trong quá trình làm sạch và khử trùng, cần phải kiểm tra rò rỉ để đảm bảo ống nội soi không bị rò rỉ. Nếu phát hiện rò rỉ, cần phải tháo ống nội soi ra và gửi đến bộ phận bảo trì để sửa chữa. Sấy khô và bảo quản: Sử dụng không khí khô đã lọc và thổi vào bên trong đường ống bằng súng hơi cho đến khi không còn giọt nước nào. Ống nội soi mềm cần được treo thẳng đứng để tránh hư hỏng do uốn cong. Tủ bảo quản phải duy trì nhiệt độ Kho: Ống nội soi đã được làm sạch và khử trùng phải được bảo quản ở khu vực bảo quản chuyên dụng để duy trì trạng thái vô trùng và tránh ô nhiễm thứ cấp. các ống nội soi là một thành phần quan trọng trong hệ thống nội soi. Chức năng chính của nó là đưa camera, nguồn sáng và các công cụ vận hành khác nhau vào cơ thể con người để quan sát và điều trị các cơ quan nội tạng. các insertion tube is usually composed of a multi-layer composite structure, including outer jacket material, reinforcement material and lining material from the outside to the inside. Outer jacket materials such as thermoplastic polyurethane (TPU), polyamide 12 (PA12) or polyetheramide (PEBAX) provide flexibility and protection; reinforcement materials such as stainless steel wire braid provide radial strength and anti-kink ability; lining materials such as polytetrafluoroethylene (PTFE) or polyethylene (PE) ensure that the inner cavity is smooth, reduce friction, and facilitate the passage of optical fibers and instruments. các design of the ống nội soi cần cân bằng giữa tính linh hoạt và độ cứng để đáp ứng nhu cầu của các cấu trúc giải phẫu khác nhau. Ví dụ, trong phẫu thuật tiết niệu, ống chèn nội soi dùng một lần thường được làm bằng vật liệu PTFE hoặc PEBAX, có ưu điểm là tương thích sinh học mạnh, bề mặt nhẵn, ma sát thấp, v.v., và có thể giảm tổn thương mô trong quá trình phẫu thuật. Ngoài ra, nhiều ống chèn được trang bị điểm đánh dấu X quang để cung cấp phản hồi chính xác, theo thời gian thực trong các quy trình yêu cầu định vị được hỗ trợ bằng tia X.